TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茅盾

Máo Dùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAO THUẪN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mao thuẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

茅盾 nghĩa là Mao Thuẫn (1896-1981), tiểu thuyết gia Trung Quốc.

Nghĩa của 茅盾

Máo Dùn

MAO THUẪNtên riêng
  1. Mao Thuẫn (1896-1981), tiểu thuyết gia Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

茅盾 nghĩa là gì?

茅盾 (máo dùn) nghĩa là Mao Thuẫn (1896-1981), tiểu thuyết gia Trung Quốc.

茅盾 đọc thế nào?

茅盾 đọc là Máo Dùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 茅盾 là gì?

Âm Hán Việt của 茅盾 là "mao thuẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.