TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茶碱

chájiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 茶鹼

Âm Hán Việt TRÀ KIỀM

茶碱 nghĩa là Theophylline.

Nghĩa của 茶碱

chájiǎn

TRÀ KIỀMDanh từphồn thể 茶鹼
  1. Theophylline

Câu hỏi thường gặp

茶碱 nghĩa là gì?

茶碱 (chájiǎn) nghĩa là Theophylline.

茶碱 đọc thế nào?

茶碱 đọc là chájiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 茶碱 là gì?

Âm Hán Việt của 茶碱 là "trà kiềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.