TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茶经

Chájīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 茶經

Âm Hán Việt TRÀ KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trà kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

茶经 nghĩa là Trà Kinh, chuyên luận đầu tiên về trà và văn hóa trà, được viết bởi 陆羽 (Lù Yǔ) trong khoảng năm 760-780.

Nghĩa của 茶经

Chájīng

TRÀ KINHTên riêngphồn thể 茶經tên riêng
  1. Trà Kinh, chuyên luận đầu tiên về trà và văn hóa trà, được viết bởi 陆羽 (Lù Yǔ) trong khoảng năm 760-780

Câu hỏi thường gặp

茶经 nghĩa là gì?

茶经 (chájīng) nghĩa là Trà Kinh, chuyên luận đầu tiên về trà và văn hóa trà, được viết bởi 陆羽 (Lù Yǔ) trong khoảng năm 760-780.

茶经 đọc thế nào?

茶经 đọc là Chájīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 茶经 là gì?

Âm Hán Việt của 茶经 là "trà kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.