茶藨子
giọng máy của trình duyệt
茶藨子 nghĩa là quả lý gai.
Nghĩa của 茶藨子
chábiāozi
Danh từ- Quả lý gai
Câu hỏi thường gặp
茶藨子 nghĩa là gì?
茶藨子 (chábiāozi) nghĩa là quả lý gai.
茶藨子 đọc thế nào?
茶藨子 đọc là chábiāozi (pinyin).
茶藨子 nghĩa là quả lý gai.
茶藨子 (chábiāozi) nghĩa là quả lý gai.
茶藨子 đọc là chábiāozi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.