Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuân tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
荀子 nghĩa là Tuân Tử, triết gia Nho giáo.
Nghĩa của 荀子
Xúnzǐ
TUÂN TỬTên riêngtên riêng
Tuân Tử, (khoảng 310-237 TCN), triết gia Nho giáo
Tuân Tử, một tập hợp bài viết triết học được cho là của Tuân Tử
Câu hỏi thường gặp
荀子 nghĩa là gì?
荀子 (xúnzǐ) nghĩa là Tuân Tử, triết gia Nho giáo.
荀子 đọc thế nào?
荀子 đọc là Xúnzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 荀子 là gì?
Âm Hán Việt của 荀子 là "tuân tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.