TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荆轲

Jīng Kē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 荊軻

Âm Hán Việt KINH KHA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh kha” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

荆轲 nghĩa là Kinh Kha (-227 TCN), nổi tiếng trong thơ ca và tiểu thuyết là người ám sát vua Doanh Chính của Tần 秦嬴政 (sau này là Tần Thủy Hoàng 秦始皇).

Nghĩa của 荆轲

Jīng Kē

KINH KHAphồn thể 荊軻tên riêng
  1. Kinh Kha (-227 TCN), nổi tiếng trong thơ ca và tiểu thuyết là người ám sát vua Doanh Chính của Tần 秦嬴政 (sau này là Tần Thủy Hoàng 秦始皇)

Câu hỏi thường gặp

荆轲 nghĩa là gì?

荆轲 (jīng kē) nghĩa là Kinh Kha (-227 TCN), nổi tiếng trong thơ ca và tiểu thuyết là người ám sát vua Doanh Chính của Tần 秦嬴政 (sau này là Tần Thủy Hoàng 秦始皇).

荆轲 đọc thế nào?

荆轲 đọc là Jīng Kē (pinyin).

Âm Hán Việt của 荆轲 là gì?

Âm Hán Việt của 荆轲 là "kinh kha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.