草石蚕
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 草石蠶
草石蚕 nghĩa là củ đậu đất.
Nghĩa của 草石蚕
cǎoshícán
phồn thể 草石蠶- Củ đậu đất
- Stachys sieboldii
Câu hỏi thường gặp
草石蚕 nghĩa là gì?
草石蚕 (cǎoshícán) nghĩa là củ đậu đất.
草石蚕 đọc thế nào?
草石蚕 đọc là cǎoshícán (pinyin).