草码
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 草碼
草码 nghĩa là Mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,十 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc.
Nghĩa của 草码
cǎomǎ
THẢO MÃDanh từphồn thể 草碼- Mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,十 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
草码 nghĩa là gì?
草码 (cǎomǎ) nghĩa là Mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,十 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc.
草码 đọc thế nào?
草码 đọc là cǎomǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 草码 là gì?
Âm Hán Việt của 草码 là "thảo mã".