TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

草酸

cǎosuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẢO TOAN

草酸 nghĩa là Axit oxalic C2H2O4.

Nghĩa của 草酸

cǎosuān

THẢO TOANDanh từ
  1. Axit oxalic C2H2O4

Câu hỏi thường gặp

草酸 nghĩa là gì?

草酸 (cǎosuān) nghĩa là Axit oxalic C2H2O4.

草酸 đọc thế nào?

草酸 đọc là cǎosuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 草酸 là gì?

Âm Hán Việt của 草酸 là "thảo toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.