TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荜

bì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓽

Âm Hán Việt TẤT
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tất

荜 nghĩa là đậu.

Nghĩa của 荜

bì

TẤTphồn thể 蓽
  1. Đậu
  2. họ Họ đậu

Từ ghép có 荜

Thành ngữ có 荜

  • 蓬荜生辉 — Sự hiện diện của bạn làm bừng sáng ngôi nhà khiêm tốn của tôi
  • 蓬门荜户 — Cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo
  • 荜门圭窦 — Cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn

Câu hỏi thường gặp

荜 nghĩa là gì?

荜 (bì) nghĩa là đậu.

荜 đọc thế nào?

荜 đọc là bì (pinyin).

Âm Hán Việt của 荜 là gì?

Âm Hán Việt của 荜 là "tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.