蓬荜生辉 — Sự hiện diện của bạn làm bừng sáng ngôi nhà khiêm tốn của tôi
蓬门荜户 — Cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo
荜门圭窦 — Cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
Câu hỏi thường gặp
荜 nghĩa là gì?
荜 (bì) nghĩa là đậu.
荜 đọc thế nào?
荜 đọc là bì (pinyin).
Âm Hán Việt của 荜 là gì?
Âm Hán Việt của 荜 là "tất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.