TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荞麦

qiáomài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蕎麥

Âm Hán Việt KIỀU MẠCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiều mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

荞麦 nghĩa là kiều mạch.

Nghĩa của 荞麦

qiáomài

KIỀU MẠCHDanh từphồn thể 蕎麥
  1. Kiều mạch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 荞麦

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

荞麦 nghĩa là gì?

荞麦 (qiáomài) nghĩa là kiều mạch.

荞麦 đọc thế nào?

荞麦 đọc là qiáomài (pinyin).

Âm Hán Việt của 荞麦 là gì?

Âm Hán Việt của 荞麦 là "kiều mạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.