TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荣华

rónghuá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 榮華

Âm Hán Việt VINH HOA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vinh hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

荣华 nghĩa là Vinh hoa và rực rỡ.

Nghĩa của 荣华

rónghuá

VINH HOATính từ, Danh từphồn thể 榮華
  1. Vinh hoa và rực rỡ

Thành ngữ có 荣华

  • 荣华富贵 — Vinh hoa, rực rỡ, giàu có và địa vị (thành ngữ); chức cao vọng trọng và giàu sang

Câu hỏi thường gặp

荣华 nghĩa là gì?

荣华 (rónghuá) nghĩa là Vinh hoa và rực rỡ.

荣华 đọc thế nào?

荣华 đọc là rónghuá (pinyin).

Âm Hán Việt của 荣华 là gì?

Âm Hán Việt của 荣华 là "vinh hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.