TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荣宗耀祖

róngzōngyàozǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 榮宗耀祖

Âm Hán Việt VINH TÔNG DIỆU TỔ

荣宗耀祖 nghĩa là rạng danh tổ tông.

Nghĩa của 荣宗耀祖

róngzōngyàozǔ

VINH TÔNG DIỆU TỔphồn thể 榮宗耀祖
  1. thành ngữ Rạng danh tổ tông
  2. Cũng viết 光宗耀祖

Câu hỏi thường gặp

荣宗耀祖 nghĩa là gì?

荣宗耀祖 (róngzōngyàozǔ) nghĩa là rạng danh tổ tông.

荣宗耀祖 đọc thế nào?

荣宗耀祖 đọc là róngzōngyàozǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 荣宗耀祖 là gì?

Âm Hán Việt của 荣宗耀祖 là "vinh tông diệu tổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.