TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荣归

róngguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 榮歸

Âm Hán Việt VINH QUY

荣归 nghĩa là Trở về nhà trong vinh quang.

Nghĩa của 荣归

róngguī

VINH QUYĐộng từphồn thể 榮歸
  1. Trở về nhà trong vinh quang

Thành ngữ có 荣归

  • 荣归故里 — Trở về quê hương trong vinh quang
  • 衣锦荣归 — Về quê trong vinh quang (thành ngữ); trở về trong vinh hiển

Câu hỏi thường gặp

荣归 nghĩa là gì?

荣归 (róngguī) nghĩa là Trở về nhà trong vinh quang.

荣归 đọc thế nào?

荣归 đọc là róngguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 荣归 là gì?

Âm Hán Việt của 荣归 là "vinh quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.