danh sách, bảng xếp hạng âm nhạc, v.v. Đạt đến vị trí đầu
Câu hỏi thường gặp
荣登 nghĩa là gì?
荣登 (róngdēng) nghĩa là Đạt đến vị trí đầu.
荣登 đọc thế nào?
荣登 đọc là róngdēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 荣登 là gì?
Âm Hán Việt của 荣登 là "vinh đăng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.