TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荧惑星

Yínghuòxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熒惑星

Âm Hán Việt HUỲNH HOẶC TINH

荧惑星 nghĩa là Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống.

Nghĩa của 荧惑星

Yínghuòxīng

HUỲNH HOẶC TINHphồn thể 熒惑星tên riêng
  1. Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống

Câu hỏi thường gặp

荧惑星 nghĩa là gì?

荧惑星 (yínghuòxīng) nghĩa là Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống.

荧惑星 đọc thế nào?

荧惑星 đọc là Yínghuòxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 荧惑星 là gì?

Âm Hán Việt của 荧惑星 là "huỳnh hoặc tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.