Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dược sư kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
药师经 nghĩa là kinh chữa lành, kinh dược sư.
Nghĩa của 药师经
yàoshījīng
DƯỢC SƯ KINHphồn thể 藥師經
Kinh chữa lành
Kinh Dược Sư
Câu hỏi thường gặp
药师经 nghĩa là gì?
药师经 (yàoshījīng) nghĩa là kinh chữa lành, kinh dược sư.
药师经 đọc thế nào?
药师经 đọc là yàoshījīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 药师经 là gì?
Âm Hán Việt của 药师经 là "dược sư kinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.