Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dược lý học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
药理学 nghĩa là dược lý học.
Nghĩa của 药理学
yàolǐxué
DƯỢC LÝ HỌCDanh từphồn thể 藥理學
Dược lý học
Câu hỏi thường gặp
药理学 nghĩa là gì?
药理学 (yàolǐxué) nghĩa là dược lý học.
药理学 đọc thế nào?
药理学 đọc là yàolǐxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 药理学 là gì?
Âm Hán Việt của 药理学 là "dược lý học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.