Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hà lan vương quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
荷兰王国 nghĩa là vương quốc Hà Lan.
Nghĩa của 荷兰王国
Hélánwángguó
HÀ LAN VƯƠNG QUỐCTên riêngphồn thể 荷蘭王國tên riêng
Vương quốc Hà Lan
Câu hỏi thường gặp
荷兰王国 nghĩa là gì?
荷兰王国 (hélánwángguó) nghĩa là vương quốc Hà Lan.
荷兰王国 đọc thế nào?
荷兰王国 đọc là Hélánwángguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 荷兰王国 là gì?
Âm Hán Việt của 荷兰王国 là "hà lan vương quốc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.