TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荷兰皇家航空

Hélán Huángjiā Hángkōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 荷蘭皇家航空

Âm Hán Việt HÀ LAN HOÀNG GIA HÀNG KHÔNG

荷兰皇家航空 nghĩa là Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM.

Nghĩa của 荷兰皇家航空

Hélán Huángjiā Hángkōng

HÀ LAN HOÀNG GIA HÀNG KHÔNGphồn thể 荷蘭皇家航空tên riêng
  1. Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM

Câu hỏi thường gặp

荷兰皇家航空 nghĩa là gì?

荷兰皇家航空 (hélán huángjiā hángkōng) nghĩa là Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM.

荷兰皇家航空 đọc thế nào?

荷兰皇家航空 đọc là Hélán Huángjiā Hángkōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 荷兰皇家航空 là gì?

Âm Hán Việt của 荷兰皇家航空 là "hà lan hoàng gia hàng không".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.