TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荷兰盾

Hélándùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 荷蘭盾

Âm Hán Việt HÀ LAN THUẪN

荷兰盾 nghĩa là guilder hà lan.

Nghĩa của 荷兰盾

Hélándùn

HÀ LAN THUẪNDanh từphồn thể 荷蘭盾tên riêng
  1. Guilder Hà Lan

Câu hỏi thường gặp

荷兰盾 nghĩa là gì?

荷兰盾 (hélándùn) nghĩa là guilder hà lan.

荷兰盾 đọc thế nào?

荷兰盾 đọc là Hélándùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 荷兰盾 là gì?

Âm Hán Việt của 荷兰盾 là "hà lan thuẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.