TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荷兰语

Hélányǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 荷蘭語

Âm Hán Việt HÀ LAN NGỮ

荷兰语 nghĩa là tiếng Hà Lan.

Nghĩa của 荷兰语

Hélányǔ

HÀ LAN NGỮDanh từphồn thể 荷蘭語tên riêng
  1. Tiếng Hà Lan

Câu hỏi thường gặp

荷兰语 nghĩa là gì?

荷兰语 (hélányǔ) nghĩa là tiếng Hà Lan.

荷兰语 đọc thế nào?

荷兰语 đọc là Hélányǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 荷兰语 là gì?

Âm Hán Việt của 荷兰语 là "hà lan ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.