TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莘莘

shēnshēn giọng máy của trình duyệt

莘莘 nghĩa là nhiều.

Nghĩa của 莘莘

shēnshēn

Tính từ
  1. Nhiều

Thành ngữ có 莘莘

Câu hỏi thường gặp

莘莘 nghĩa là gì?

莘莘 (shēnshēn) nghĩa là nhiều.

莘莘 đọc thế nào?

莘莘 đọc là shēnshēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.