TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莫伊谢耶夫

Mòyīxièyēfū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 莫伊謝耶夫

Âm Hán Việt MẠC Y TẠ GIA PHU

莫伊谢耶夫 nghĩa là Moiseyev (tên).

Nghĩa của 莫伊谢耶夫

Mòyīxièyēfū

MẠC Y TẠ GIA PHUphồn thể 莫伊謝耶夫tên riêng
  1. Moiseyev (tên)
  2. Igor Aleksandrovich Moiseyev (1906-2007), biên đạo múa dân gian và người sáng lập đoàn múa Moiseyev

Câu hỏi thường gặp

莫伊谢耶夫 nghĩa là gì?

莫伊谢耶夫 (mòyīxièyēfū) nghĩa là Moiseyev (tên).

莫伊谢耶夫 đọc thế nào?

莫伊谢耶夫 đọc là Mòyīxièyēfū (pinyin).

Âm Hán Việt của 莫伊谢耶夫 là gì?

Âm Hán Việt của 莫伊谢耶夫 là "mạc y tạ gia phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.