莲子
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蓮子
莲子 nghĩa là hạt sen.
Nghĩa của 莲子
liánzǐ
LIÊN TỬDanh từphồn thể 蓮子- Hạt sen
Câu hỏi thường gặp
莲子 nghĩa là gì?
莲子 (liánzǐ) nghĩa là hạt sen.
莲子 đọc thế nào?
莲子 đọc là liánzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 莲子 là gì?
Âm Hán Việt của 莲子 là "liên tử".