TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菌丝

jūnsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菌絲

Âm Hán Việt KHUẨN TY

菌丝 nghĩa là sợi nấm, khung sợi.

Nghĩa của 菌丝

jūnsī

KHUẨN TYDanh từphồn thể 菌絲
  1. Sợi nấm
  2. Khung sợi
  3. Ti thể nấm

Câu hỏi thường gặp

菌丝 nghĩa là gì?

菌丝 (jūnsī) nghĩa là sợi nấm, khung sợi.

菌丝 đọc thế nào?

菌丝 đọc là jūnsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 菌丝 là gì?

Âm Hán Việt của 菌丝 là "khuẩn ty".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.