TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菜单

càidān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菜單

Âm Hán Việt THÁI ĐƠN
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn), 张 (zhāng)

菜单 nghĩa là thực đơn.

Nghĩa của 菜单

càidān

THÁI ĐƠNDanh từphồn thể 菜單
  1. Thực đơn

Câu ví dụ với 菜单

  • 他们在餐厅里看菜单。 Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2200447

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

菜单 nghĩa là gì?

菜单 (càidān) nghĩa là thực đơn.

菜单 đọc thế nào?

菜单 đọc là càidān (pinyin).

Âm Hán Việt của 菜单 là gì?

Âm Hán Việt của 菜单 là "thái đơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.