菜单
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 菜單
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn), 张 (zhāng)
菜单 nghĩa là thực đơn.
Nghĩa của 菜单
càidān
THÁI ĐƠNDanh từphồn thể 菜單- Thực đơn
Câu ví dụ với 菜单
- 他们在餐厅里看菜单。 Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2200447
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
菜单 nghĩa là gì?
菜单 (càidān) nghĩa là thực đơn.
菜单 đọc thế nào?
菜单 đọc là càidān (pinyin).
Âm Hán Việt của 菜单 là gì?
Âm Hán Việt của 菜单 là "thái đơn".