TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菜茹

càirú giọng máy của trình duyệt

菜茹 nghĩa là rau, rau xanh.

Nghĩa của 菜茹

càirú

  1. Rau
  2. Rau xanh

Câu hỏi thường gặp

菜茹 nghĩa là gì?

菜茹 (càirú) nghĩa là rau, rau xanh.

菜茹 đọc thế nào?

菜茹 đọc là càirú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.