TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菩提

pútí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỒ ĐỀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bồ đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

菩提 nghĩa là bồ đề, giác ngộ.

Nghĩa của 菩提

pútí

BỒ ĐỀDanh từ
  1. Bồ đề (tiếng Phạn)
  2. Giác ngộ (Phật giáo)

Từ ghép có 菩提

Câu hỏi thường gặp

菩提 nghĩa là gì?

菩提 (pútí) nghĩa là bồ đề, giác ngộ.

菩提 đọc thế nào?

菩提 đọc là pútí (pinyin).

Âm Hán Việt của 菩提 là gì?

Âm Hán Việt của 菩提 là "bồ đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.