TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菲茨杰拉德

Fēicíjiélādé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菲茨傑拉德

Âm Hán Việt PHI TỲ KIỆT LẠP ĐỨC

菲茨杰拉德 nghĩa là Fitzgerald (tên).

Nghĩa của 菲茨杰拉德

Fēicíjiélādé

PHI TỲ KIỆT LẠP ĐỨCphồn thể 菲茨傑拉德tên riêng
  1. Fitzgerald (tên)

Câu hỏi thường gặp

菲茨杰拉德 nghĩa là gì?

菲茨杰拉德 (fēicíjiélādé) nghĩa là Fitzgerald (tên).

菲茨杰拉德 đọc thế nào?

菲茨杰拉德 đọc là Fēicíjiélādé (pinyin).

Âm Hán Việt của 菲茨杰拉德 là gì?

Âm Hán Việt của 菲茨杰拉德 là "phi tỳ kiệt lạp đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.