TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萌萌哒

méngméngdā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萌萌噠

萌萌哒 nghĩa là đáng yêu, dễ thương.

Nghĩa của 萌萌哒

méngméngdā

phồn thể 萌萌噠
  1. tiếng lóng Internet Đáng yêu
  2. Dễ thương

Câu hỏi thường gặp

萌萌哒 nghĩa là gì?

萌萌哒 (méngméngdā) nghĩa là đáng yêu, dễ thương.

萌萌哒 đọc thế nào?

萌萌哒 đọc là méngméngdā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.