萎靡不振
giọng máy của trình duyệt
萎靡不振 nghĩa là chán nản.
Nghĩa của 萎靡不振
wěimǐbùzhèn
Cụm từ- Ủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nản
Câu hỏi thường gặp
萎靡不振 nghĩa là gì?
萎靡不振 (wěimǐbùzhèn) nghĩa là chán nản.
萎靡不振 đọc thế nào?
萎靡不振 đọc là wěimǐbùzhèn (pinyin).