TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萧一山

Xiāo Yīshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蕭一山

Âm Hán Việt TIÊU NHẤT SƠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu nhất sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

萧一山 nghĩa là Tiêu Nhất Sơn (1902-1978), nhà sử học cận đại về triều đại nhà Thanh.

Nghĩa của 萧一山

Xiāo Yīshān

TIÊU NHẤT SƠNphồn thể 蕭一山tên riêng
  1. Tiêu Nhất Sơn (1902-1978), nhà sử học cận đại về triều đại nhà Thanh

Câu hỏi thường gặp

萧一山 nghĩa là gì?

萧一山 (xiāo yīshān) nghĩa là Tiêu Nhất Sơn (1902-1978), nhà sử học cận đại về triều đại nhà Thanh.

萧一山 đọc thế nào?

萧一山 đọc là Xiāo Yīshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 萧一山 là gì?

Âm Hán Việt của 萧一山 là "tiêu nhất sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.