TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萧乾

Xiāo Qián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蕭乾

Âm Hán Việt TIÊU KIỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu kiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

萧乾 nghĩa là Tiêu Kiền (1910-1999), nhà báo gốc Mông Cổ, học tại Cambridge, hoạt động ở châu Âu trong Thế chiến thứ hai, sau đó nổi tiếng là tác giả và dịch giả.

Nghĩa của 萧乾

Xiāo Qián

TIÊU KIỀNphồn thể 蕭乾tên riêng
  1. Tiêu Kiền (1910-1999), nhà báo gốc Mông Cổ, học tại Cambridge, hoạt động ở châu Âu trong Thế chiến thứ hai, sau đó nổi tiếng là tác giả và dịch giả

Câu hỏi thường gặp

萧乾 nghĩa là gì?

萧乾 (xiāo qián) nghĩa là Tiêu Kiền (1910-1999), nhà báo gốc Mông Cổ, học tại Cambridge, hoạt động ở châu Âu trong Thế chiến thứ hai, sau đó nổi tiếng là tác giả và dịch giả.

萧乾 đọc thế nào?

萧乾 đọc là Xiāo Qián (pinyin).

Âm Hán Việt của 萧乾 là gì?

Âm Hán Việt của 萧乾 là "tiêu kiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.