TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萧何

Xiāo Hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蕭何

Âm Hán Việt TIÊU HÀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu hà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

萧何 nghĩa là Tiêu Hà (mất năm 193 TCN), chiến lược gia và thừa tướng nổi tiếng, đã chiến đấu bên cạnh Lưu Bang 刘邦 (Liú Bāng) trong Tranh chấp Sở-Hán 楚汉战争 (Chǔ Hàn Zhànzhēng).

Nghĩa của 萧何

Xiāo Hé

TIÊU HÀphồn thể 蕭何tên riêng
  1. Tiêu Hà (mất năm 193 TCN), chiến lược gia và thừa tướng nổi tiếng, đã chiến đấu bên cạnh Lưu Bang 刘邦 (Liú Bāng) trong Tranh chấp Sở-Hán 楚汉战争 (Chǔ Hàn Zhànzhēng)

Câu hỏi thường gặp

萧何 nghĩa là gì?

萧何 (xiāo hé) nghĩa là Tiêu Hà (mất năm 193 TCN), chiến lược gia và thừa tướng nổi tiếng, đã chiến đấu bên cạnh Lưu Bang 刘邦 (Liú Bāng) trong Tranh chấp Sở-Hán 楚汉战争 (Chǔ Hàn Zhànzhēng).

萧何 đọc thế nào?

萧何 đọc là Xiāo Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 萧何 là gì?

Âm Hán Việt của 萧何 là "tiêu hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.