TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

葇荑花序

róutíhuāxù giọng máy của trình duyệt

葇荑花序 nghĩa là hoa đuôi sóc.

Nghĩa của 葇荑花序

róutíhuāxù

  1. Hoa đuôi sóc (thực vật)

Câu hỏi thường gặp

葇荑花序 nghĩa là gì?

葇荑花序 (róutíhuāxù) nghĩa là hoa đuôi sóc.

葇荑花序 đọc thế nào?

葇荑花序 đọc là róutíhuāxù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.