葛布
giọng máy của trình duyệt
葛布 nghĩa là vải gai.
Nghĩa của 葛布
gébù
CÁT BỐDanh từ- Vải gai
Câu hỏi thường gặp
葛布 nghĩa là gì?
葛布 (gébù) nghĩa là vải gai.
葛布 đọc thế nào?
葛布 đọc là gébù (pinyin).
Âm Hán Việt của 葛布 là gì?
Âm Hán Việt của 葛布 là "cát bố".