TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

葛布

gébù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT BỐ

葛布 nghĩa là vải gai.

Nghĩa của 葛布

gébù

CÁT BỐDanh từ
  1. Vải gai

Câu hỏi thường gặp

葛布 nghĩa là gì?

葛布 (gébù) nghĩa là vải gai.

葛布 đọc thế nào?

葛布 đọc là gébù (pinyin).

Âm Hán Việt của 葛布 là gì?

Âm Hán Việt của 葛布 là "cát bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.