TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

葛瑞格尔

Gěruìgé'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 葛瑞格爾

Âm Hán Việt CÁT THỤY CÁCH NHĨ

葛瑞格尔 nghĩa là Gregoire (tên).

Nghĩa của 葛瑞格尔

Gěruìgé'ěr

CÁT THỤY CÁCH NHĨphồn thể 葛瑞格爾tên riêng
  1. Gregoire (tên)

Câu hỏi thường gặp

葛瑞格尔 nghĩa là gì?

葛瑞格尔 (gěruìgé'ěr) nghĩa là Gregoire (tên).

葛瑞格尔 đọc thế nào?

葛瑞格尔 đọc là Gěruìgé'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 葛瑞格尔 là gì?

Âm Hán Việt của 葛瑞格尔 là "cát thụy cách nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.