TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

葛藤

géténg giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT ĐẰNG

葛藤 nghĩa là dây leo rối.

Nghĩa của 葛藤

géténg

CÁT ĐẰNGDanh từ
  1. Dây leo rối
  2. Bóng hình: phức tạp

Câu hỏi thường gặp

葛藤 nghĩa là gì?

葛藤 (géténg) nghĩa là dây leo rối.

葛藤 đọc thế nào?

葛藤 đọc là géténg (pinyin).

Âm Hán Việt của 葛藤 là gì?

Âm Hán Việt của 葛藤 là "cát đằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.