葡萄汁
giọng máy của trình duyệt
葡萄汁 nghĩa là nước nho.
Nghĩa của 葡萄汁
pútáozhī
BỒ ĐÀO TRẤPDanh từ- Nước nho
Câu hỏi thường gặp
葡萄汁 nghĩa là gì?
葡萄汁 (pútáozhī) nghĩa là nước nho.
葡萄汁 đọc thế nào?
葡萄汁 đọc là pútáozhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 葡萄汁 là gì?
Âm Hán Việt của 葡萄汁 là "bồ đào trấp".