TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

葡萄糖

pútaotáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỒ ĐÀO ĐƯỜNG

葡萄糖 nghĩa là Glucose C6H12O6.

Nghĩa của 葡萄糖

pútaotáng

BỒ ĐÀO ĐƯỜNGDanh từ
  1. Glucose C6H12O6

Câu hỏi thường gặp

葡萄糖 nghĩa là gì?

葡萄糖 (pútaotáng) nghĩa là Glucose C6H12O6.

葡萄糖 đọc thế nào?

葡萄糖 đọc là pútaotáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 葡萄糖 là gì?

Âm Hán Việt của 葡萄糖 là "bồ đào đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.