葬埋
giọng máy của trình duyệt
葬埋 nghĩa là chôn cất.
Nghĩa của 葬埋
zàngmái
TÁNG MAI- Chôn cất
Câu hỏi thường gặp
葬埋 nghĩa là gì?
葬埋 (zàngmái) nghĩa là chôn cất.
葬埋 đọc thế nào?
葬埋 đọc là zàngmái (pinyin).
Âm Hán Việt của 葬埋 là gì?
Âm Hán Việt của 葬埋 là "táng mai".