TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙古包

měnggǔbāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔNG CỔ BAO

蒙古包 nghĩa là lều mông cổ.

Nghĩa của 蒙古包

měnggǔbāo

MÔNG CỔ BAODanh từ
  1. Lều Mông Cổ

Câu hỏi thường gặp

蒙古包 nghĩa là gì?

蒙古包 (měnggǔbāo) nghĩa là lều mông cổ.

蒙古包 đọc thế nào?

蒙古包 đọc là měnggǔbāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙古包 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙古包 là "mông cổ bao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.