蒟蒻
giọng máy của trình duyệt
蒟蒻 nghĩa là Konjac, konnyaku hoặc củ từ ma (Amorphophallus konjac), cây có củ được dùng để làm thạch dạng cứng (làm thực phẩm).
Nghĩa của 蒟蒻
jǔruò
CỦ NHƯỢCDanh từ- Konjac, konnyaku hoặc củ từ ma (Amorphophallus konjac), cây có củ được dùng để làm thạch dạng cứng (làm thực phẩm)
Câu hỏi thường gặp
蒟蒻 nghĩa là gì?
蒟蒻 (jǔruò) nghĩa là Konjac, konnyaku hoặc củ từ ma (Amorphophallus konjac), cây có củ được dùng để làm thạch dạng cứng (làm thực phẩm).
蒟蒻 đọc thế nào?
蒟蒻 đọc là jǔruò (pinyin).
Âm Hán Việt của 蒟蒻 là gì?
Âm Hán Việt của 蒟蒻 là "củ nhược".