TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒸腾

zhēngténg giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蒸騰

Âm Hán Việt CHƯNG ĐẰNG

蒸腾 nghĩa là bốc lên.

Nghĩa của 蒸腾

zhēngténg

CHƯNG ĐẰNGĐộng từphồn thể 蒸騰
  1. hơi, v.v. Bốc lên
  2. Lơ lửng trong không khí

Thành ngữ có 蒸腾

Câu hỏi thường gặp

蒸腾 nghĩa là gì?

蒸腾 (zhēngténg) nghĩa là bốc lên.

蒸腾 đọc thế nào?

蒸腾 đọc là zhēngténg (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒸腾 là gì?

Âm Hán Việt của 蒸腾 là "chưng đằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.