TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒽醌

ēnkūn giọng máy của trình duyệt

蒽醌 nghĩa là Anthraquinone (hóa học).

Nghĩa của 蒽醌

ēnkūn

  1. Anthraquinone (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

蒽醌 nghĩa là gì?

蒽醌 (ēnkūn) nghĩa là Anthraquinone (hóa học).

蒽醌 đọc thế nào?

蒽醌 đọc là ēnkūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.