蓬首垢面 nghĩa là tóc tai rối bù, mặt mũi dơ bẩn, diện mạo nhếch nhác.
Nghĩa của 蓬首垢面
péngshǒugòumiàn
BỒNG THỦ CẤU DIỆNCụm từ
nghĩa đen Tóc tai rối bù, mặt mũi dơ bẩn
thành ngữ Diện mạo nhếch nhác
Câu hỏi thường gặp
蓬首垢面 nghĩa là gì?
蓬首垢面 (péngshǒugòumiàn) nghĩa là tóc tai rối bù, mặt mũi dơ bẩn, diện mạo nhếch nhác.
蓬首垢面 đọc thế nào?
蓬首垢面 đọc là péngshǒugòumiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 蓬首垢面 là gì?
Âm Hán Việt của 蓬首垢面 là "bồng thủ cấu diện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.