TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蔡伦

Cài Lún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蔡倫

Âm Hán Việt THÁI LUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái luân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

蔡伦 nghĩa là Thái Luân (-121), người phát minh quy trình làm giấy.

Nghĩa của 蔡伦

Cài Lún

THÁI LUÂNphồn thể 蔡倫tên riêng
  1. Thái Luân (-121), người phát minh quy trình làm giấy

Câu hỏi thường gặp

蔡伦 nghĩa là gì?

蔡伦 (cài lún) nghĩa là Thái Luân (-121), người phát minh quy trình làm giấy.

蔡伦 đọc thế nào?

蔡伦 đọc là Cài Lún (pinyin).

Âm Hán Việt của 蔡伦 là gì?

Âm Hán Việt của 蔡伦 là "thái luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.