TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蔡依林

Cài Yīlín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI Y LÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái y lâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

蔡依林 nghĩa là thái y lâm, ca sĩ đài loan.

Nghĩa của 蔡依林

Cài Yīlín

THÁI Y LÂMtên riêng
  1. Thái Y Lâm (1980-), ca sĩ Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

蔡依林 nghĩa là gì?

蔡依林 (cài yīlín) nghĩa là thái y lâm, ca sĩ đài loan.

蔡依林 đọc thế nào?

蔡依林 đọc là Cài Yīlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 蔡依林 là gì?

Âm Hán Việt của 蔡依林 là "thái y lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.