TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蔡国强

Cài Guóqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蔡國強

Âm Hán Việt THÁI QUỐC CƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái quốc cường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

蔡国强 nghĩa là Thái Quốc Cường (1957-), nghệ sĩ đương đại Trung Quốc làm việc với trình diễn pháo hoa và trình chiếu ánh sáng.

Nghĩa của 蔡国强

Cài Guóqiáng

THÁI QUỐC CƯỜNGphồn thể 蔡國強tên riêng
  1. Thái Quốc Cường (1957-), nghệ sĩ đương đại Trung Quốc làm việc với trình diễn pháo hoa và trình chiếu ánh sáng

Câu hỏi thường gặp

蔡国强 nghĩa là gì?

蔡国强 (cài guóqiáng) nghĩa là Thái Quốc Cường (1957-), nghệ sĩ đương đại Trung Quốc làm việc với trình diễn pháo hoa và trình chiếu ánh sáng.

蔡国强 đọc thế nào?

蔡国强 đọc là Cài Guóqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蔡国强 là gì?

Âm Hán Việt của 蔡国强 là "thái quốc cường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.